thiệt thân
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây tổn hại cho chính bản thân mình: "thiệt thân" chỉ hành động hoặc tình huống khi một người tự làm hại đến lợi ích, sức khỏe, hoặc danh dự của chính mình do hành vi sai lầm hoặc thiếu suy nghĩ.
- Chịu thiệt thòi về phía mình: "thiệt thân" cũng được dùng để diễn tả việc một người phải gánh chịu hậu quả tiêu cực từ một quyết định hay hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cứ nói dối mãi rồi cũng thiệt thân thôi. (Nó tiếp tục nói dối, cuối cùng tự làm hại chính mình.)
- Đừng có tham lam quá, kẻo lại thiệt thân đấy. (Đừng quá tham lam, nếu không sẽ tự chuốc lấy tổn hại cho bản thân.)
- Anh ta thiệt thân vì tin lời kẻ xấu. (Anh ta tự gây hại cho mình vì tin tưởng người không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thiệt thân vì": diễn tả nguyên nhân cụ thể dẫn đến việc tự hại bản thân.
- Thiệt thân vì lòng tham không đáy. (Tự hại mình vì lòng tham vô độ.)
- "thiệt thân là": nhấn mạnh hậu quả tất yếu.
- Thiệt thân là điều khó tránh nếu cứ liều lĩnh. (Tự hại mình là điều khó tránh nếu cứ hành động mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự hại (động từ): tự làm tổn thương chính mình — gần nghĩa với "thiệt thân".
- Hút thuốc lá là tự hại sức khỏe. (Hút thuốc lá là tự làm hại sức khỏe của chính mình.)
- Tự chuốc lấy (cụm động từ): tự gây ra hậu quả xấu cho mình.
- Nó tự chuốc lấy rắc rối vì nói năng bừa bãi. (Nó tự gây ra rắc rối cho mình vì nói năng không cẩn thận.)
- Hại thân (động từ): làm hại đến thân thể hoặc cuộc đời mình — từ cổ hơn, ít dùng.
- Làm việc ác ắt hại thân. (Làm việc xấu ắt sẽ làm hại đến bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Tự hại: tự làm tổn thương mình.
- Tự chuốc họa: tự rước lấy tai họa.
- Tự gây khổ: tự làm cho mình đau khổ.
Thành ngữ liên quan
- Gậy ông đập lưng ông: tự mình làm hại chính mình, tương tự "thiệt thân".
- Cứ nói xấu người khác rồi cuối cùng gậy ông đập lưng ông, thiệt thân. (Cứ nói xấu người khác, cuối cùng tự làm hại chính mình.)
- Ăn cơm trước kẻng: làm việc sai trái rồi tự chuốc lấy hậu quả xấu, thường dẫn đến thiệt thân.
- Đừng có ăn cơm trước kẻng, kẻo thiệt thân. (Đừng làm việc sai trái, nếu không sẽ tự gây hại cho mình.)